Tây Liêu: Đế quốc Khiết Đan hùng mạnh và sự sụp đổ

Sau khi nhà Liêu diệt vong, Gia Luật Đại Thạch dẫn người Khiết Đan tiến về Trung Á, lập nên đế quốc Tây Liêu. Triều đại này từng đánh bại Seljuk hùng mạnh và trở thành thế lực đáng gờm ở khu vực. Tuy nhiên, nội chiến và áp lực từ các bộ tộc du mục đã khiến Tây Liêu suy yếu, trước khi bị Mông Cổ xóa sổ vào năm 1218.

Tây Liêu – Đế quốc Khiết Đan trên đất Trung Á

Tây Liêu (西辽, Xī Liáo) hay Hãn quốc Kara-Khitai, là một nhà nước do người Khiết Đan lập nên tại Trung Á từ năm 1124 hoặc 1125 đến 1218. Quốc hiệu chính thức của vương triều này vẫn là Đại Liêu (大辽, Dà Liáo), kế thừa từ nhà Liêu sau khi bị người Nữ Chân tiêu diệt.

Tây Liêu năm 1200

Bản đồ Tây Liêu năm 1200.

Người sáng lập Tây Liêu là Gia Luật Đại Thạch (耶律大石), một tướng lĩnh Khiết Đan, đã dẫn khoảng 100.000 người đồng tộc di cư về phía Tây để tránh sự xâm lược của người Nữ Chân.

Đế quốc này duy trì quyền lực cho đến khi bị Thành Cát Tư Hãn đánh bại vào năm 1218 bởi đội quân do danh tướng Triết Biệt chỉ huy. Trong sử sách châu Âu, Tây Liêu được gọi là Kara-Khitai, còn trong các tài liệu Nga, nó mang hậu tố Kitai hay Khitai.

Hình thành và phát triển của Tây Liêu

Sau khi nhà Liêu bị diệt vong, Gia Luật Đại Thạch dẫn hàng vạn người Khiết Đan tiến về phía Tây, xây dựng một vương quốc mới tại Trung Á. Ông chọn Balasagun (nay thuộc Kyrgyzstan) làm kinh đô, biến nơi đây thành trung tâm chính trị và kinh tế quan trọng.

Gia Luật Đại Thạch

Tranh vẽ Gia Luật Đại Thạch.

Khu vực này trước đó do các hoàng thân Qarluq và người Karakhanid kiểm soát. Tuy nhiên, theo thời gian, họ dần chịu ảnh hưởng của văn hóa Ba Tư và Hồi giáo, từ bỏ lối sống du mục. Khi người Khiết Đan đặt chân đến, họ không chỉ thu phục được các bộ lạc Qarluq mà còn hợp tác với người Nãi Man theo Cảnh giáo, tạo nên một thế lực hùng mạnh trong khu vực.

Mặc dù Tây Liêu duy trì cơ cấu tổ chức dựa trên Phật giáo Đại thừa và Khổng giáo, tầng lớp quý tộc vẫn tiếp nhận nhiều yếu tố từ Cảnh giáo. Điều này thể hiện qua việc các Gur-Khan (hoàng đế Tây Liêu) sử dụng những tên gọi theo phong cách Cơ đốc giáo.

Cuộc chinh phục Trung Á của người Khiết Đan không chỉ đơn thuần là một cuộc di cư mà còn là cuộc đấu tranh giữa các bộ lạc du mục. Mâu thuẫn giữa tầng lớp quý tộc Khiết Đan và các hoàng tử Kara-Khanid phòng ngự đã tạo ra những cuộc chiến khốc liệt, trong đó Tây Liêu dần khẳng định vị thế của mình.

Sự bành trướng và ảnh hưởng của triều Tây Liêu

Sau khi ổn định quyền lực tại Trung Á, Gia Luật Đại Thạch tiếp tục mở rộng lãnh thổ. Năm 1125, ông dẫn quân chinh phục các vùng Imil và Khadidistan, sau đó tiến sâu vào khu vực Samarkand, đặt nền móng cho đế quốc Tây Liêu.

Cột mốc quan trọng nhất trong quá trình bành trướng của Tây Liêu là trận Qatwan năm 1141, nơi quân đội Khiết Đan đánh bại Sultan Ahmed Sanjar của Đại Seljuk, một trong những cường quốc Hồi giáo hùng mạnh nhất thời bấy giờ. Chiến thắng này giúp Tây Liêu kiểm soát phần phía Đông của đế quốc Seljuk, mở rộng lãnh thổ đến tận sông Sayhun (Jaxartes).

Trận Qatwan - Tàn quân Liêu đánh tan đế chế sừng sỏ Turk Seljuk

Trận Qatwan – Tàn quân Liêu đánh tan đế chế sừng sỏ Turk Seljuk.

Dưới sự cai trị của Gia Luật Đại Thạch, Tây Liêu duy trì hệ thống quản lý giống nhà Liêu cũ bao gồm sử dụng Nho giáo, lịch pháp Trung Hoa, đơn vị tiền tệ và phong tục Khiết Đan. Các ngôn ngữ chính thức gồm Hán, Khiết Đan, Ba Tư và Uighur. Quân đội được trả lương, trong khi các nghi thức Khiết Đan – Phật giáo như hiến sinh ngựa trắng và bò xám vẫn được duy trì trong hoạt động văn hóa.

Tầm ảnh hưởng của Tây Liêu lớn đến mức Giáo hoàng La Mã từng nhầm tưởng Gia Luật Đại Thạch là một vị vua Cơ đốc giáo, vì ông đã đánh bại được người Thổ Seljuk. Điều này khiến ông được tôn xưng là Giáo sĩ Jean, người đại diện cho Cơ đốc giáo phương Đông.

Không chỉ đánh bại Seljuk, Tây Liêu còn kiểm soát hàng loạt chư hầu như Khwarezm, Qarluqs, Cao Xương Hồi Cốt, Khương Lý, Đông và Tây Fergana Kara-Khanid cùng người Nãi Man, biến đế quốc này trở thành một thế lực lớn ở Trung Á vào thế kỷ 12.

Suy vong và sự sụp đổ

Sau khi Gia Luật Đại Thạch qua đời năm 1143, vợ ông là Thập Bất Yên lên nắm quyền nhiếp chính đến năm 1150 rồi truyền ngôi cho con trai Gia Luật Di Liệt (Liêu Nhân Tông).

Tuy nhiên, sau khi Nhân Tông mất năm 1164, Tây Liêu rơi vào vòng xoáy tranh giành quyền lực. Em gái ông là Gia Luật Phổ Tốc Hoàn lên cầm quyền nhưng bị xử tử vào năm 1177 do những biến động trong triều đình. Đến năm 1178, Gia Luật Trực Lỗ Cổ (Liêu Mạt Chủ) lên ngôi, nhưng đế quốc đã bắt đầu suy yếu do nội chiến và các cuộc nổi dậy từ bên trong.

Tây Liêu dần suy yếu do các cuộc nội chiến

Tây Liêu dần suy yếu do các cuộc nội chiến.

Bên ngoài, áp lực từ các thế lực Hồi giáo và những bộ lạc du mục ngày càng gia tăng. Đặc biệt, vào năm 1208, người Nãi Man, một bộ tộc du mục từ thảo nguyên Mông Cổ di cư đến Tây Liêu. Ban đầu, họ tìm kiếm nơi định cư, nhưng chẳng bao lâu sau đã lật đổ chính quyền Khiết Đan, giành quyền kiểm soát đế quốc.

Đến năm 1218, Tây Liêu chính thức bị Thành Cát Tư Hãn chinh phục. Đội quân Mông Cổ do danh tướng Triết Biệt chỉ huy quét sạch tàn dư của vương triều Khiết Đan, đặt dấu chấm hết cho đế quốc Tây Liêu sau gần một thế kỷ tồn tại.

Kết luận

Tây Liêu từng là một cường quốc tại Trung Á, kết nối văn hóa Khiết Đan, Ba Tư và Hồi giáo. Dưới thời Gia Luật Đại Thạch, đế quốc này đạt đến đỉnh cao quyền lực, nhưng mâu thuẫn nội bộ và sự trỗi dậy của Mông Cổ đã dẫn đến sự diệt vong. Dù tồn tại chưa đầy một thế kỷ, Tây Liêu vẫn là một trong những vương triều có ảnh hưởng lớn trong lịch sử khu vực.