Tu chính án 19: Bước ngoặt lịch sử của quyền bầu cử phụ nữ
Ngày 26/08/1920, bản Tu chính án 19 chính thức được đưa vào Hiến pháp Hoa Kỳ, khẳng định quyền bầu cử của phụ nữ. Đây là thành tựu của hơn bảy thập kỷ đấu tranh không mệt mỏi của các nhà hoạt động vì bình đẳng giới. Hành trình ấy trải qua nhiều thử thách, từ những cuộc hội nghị đầu tiên tại Seneca Falls cho đến các chiến dịch vận động không khoan nhượng của thế kỷ 20.
Khởi đầu phong trào đấu tranh vì quyền bầu cử
Giữa thế kỷ 19, phụ nữ Hoa Kỳ bắt đầu tham gia tích cực vào đời sống chính trị thông qua các phong trào lớn như bãi nô và cấm rượu. Chính từ những hoạt động này, họ dần nhận ra sự bất công khi bản thân vẫn bị tước đi quyền bầu cử – một quyền cơ bản trong xã hội dân chủ. Nhận thức ấy đã thúc đẩy một phong trào mới nhằm giành lại tiếng nói chính trị cho nữ giới.
Tháng 7 năm 1848, một sự kiện mang tính bước ngoặt đã diễn ra: 200 nhà hoạt động, trong đó có Elizabeth Cady Stanton và Lucretia Mott, đã tập trung tại Seneca Falls, New York, để thảo luận về quyền của phụ nữ. Hội nghị này không chỉ đặt ra vấn đề bình đẳng trong giáo dục và việc làm, mà còn mạnh mẽ khẳng định rằng phụ nữ có quyền thiêng liêng là được tham gia bầu cử.
Elizabeth Cady Stanton ở Ủy ban thượng viện về Đặc quyền và Bầu cử. New York Daily Graphic, 16 tháng 1 năm 1878.
Tuy nhiên, tuyên bố ấy nhanh chóng vấp phải sự phản đối gay gắt từ xã hội đương thời. Hội nghị Seneca Falls bị dư luận chế giễu, thậm chí một số người từng ủng hộ quyền phụ nữ cũng quay lưng. Dẫu vậy, bất chấp những khó khăn ban đầu, sự kiện này đã mở ra chương mới trong lịch sử đấu tranh của phụ nữ Mỹ, đặt nền móng cho các phong trào đòi quyền bầu cử phát triển mạnh mẽ trong những thập kỷ tiếp theo.
Những cột mốc quan trọng trên hành trình thay đổi
Sau Hội nghị Seneca Falls, phong trào đấu tranh vì quyền bầu cử của phụ nữ tiếp tục lan rộng và ngày càng có tổ chức hơn. Năm 1869, hai nhà hoạt động Susan B. Anthony và Elizabeth Cady Stanton thành lập Hiệp hội Quyền bầu cử Phụ nữ Quốc gia với mục tiêu thúc đẩy một bản tu chính án hiến pháp đảm bảo quyền bầu cử cho phụ nữ.
Cùng năm đó, Lucy Stone dẫn đầu việc thành lập Hiệp hội Quyền bầu cử Phụ nữ Hoa Kỳ, tập trung vào việc vận động các cơ quan lập pháp tiểu bang để từng bước đạt được quyền bầu cử. Đến năm 1890, hai tổ chức này hợp nhất thành Hiệp hội Quyền bầu cử Phụ nữ Quốc gia Hoa Kỳ, tạo nên một lực lượng đấu tranh thống nhất và mạnh mẽ hơn.
Cũng trong năm 1890, Wyoming trở thành tiểu bang đầu tiên của Hoa Kỳ trao quyền bầu cử cho phụ nữ, mở đường cho các bang khác như Colorado, Utah và Idaho lần lượt thực hiện điều tương tự. Sang đầu thế kỷ 20, vai trò của phụ nữ trong xã hội Mỹ có sự thay đổi đáng kể: họ tham gia lực lượng lao động nhiều hơn, được tiếp cận nền giáo dục tốt hơn và ngày càng khẳng định vị trí của mình trong đời sống chính trị.
Biểu tình đòi quyền bầu cử là một trong những phương thức mà phong trào sử dụng từ đầu thế kỷ 20, thay vì yêu cầu một cách im lặng.
Năm 1916, phong trào đấu tranh chuyển sang giai đoạn quyết liệt hơn khi Đảng Phụ nữ Quốc gia, tiền thân là Liên minh Quốc hội vì Quyền bầu cử của Phụ nữ (thành lập năm 1913), quyết định áp dụng chiến thuật trực diện. Thay vì chỉ vận động hành lang và thu thập chữ ký, họ tổ chức các cuộc biểu tình, diễu hành và bất tuân dân sự, thậm chí dựng hàng rào biểu tình trước Nhà Trắng để gây áp lực lên chính phủ.
Những nỗ lực không ngừng nghỉ của phong trào đã giúp quyền bầu cử của phụ nữ dần nhận được sự ủng hộ rộng rãi hơn. Đến năm 1918, phụ nữ đã giành được quyền bầu cử ngang bằng nam giới tại 15 tiểu bang. Cả hai đảng lớn, Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa, cũng công khai ủng hộ việc thông qua một tu chính án hiến pháp nhằm bảo đảm quyền bầu cử cho phụ nữ trên toàn nước Mỹ. Đây chính là tiền đề quan trọng dẫn đến sự ra đời của Tu chính án 19 vào năm 1920.
Tu chính án 19 – Bước ngoặt lịch sử của dân chủ Mỹ
Việc Hoa Kỳ tham gia Thế chiến I vào năm 1917 đã góp phần thay đổi quan điểm của công chúng về vai trò của phụ nữ trong xã hội. Trong suốt cuộc chiến, phụ nữ đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng như y tá, công nhân nhà máy hay trong các nhiệm vụ hậu cần chiến lược, chứng minh rằng họ không chỉ là những người nội trợ mà còn là lực lượng quan trọng đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Điều này đã làm suy yếu phần lớn những quan điểm phản đối quyền bầu cử của phụ nữ và tạo động lực mạnh mẽ cho phong trào đấu tranh.
Tu Chính Án 19 là một hành trình đầy khó khăn trong việc giành quyền bầu cử cho phụ nữ tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, con đường dẫn tới sự công bằng thực sự vẫn còn nhiều gian nan.
Đến năm 1918, quyền bầu cử của phụ nữ đã được công nhận tại 15 tiểu bang và cả hai đảng chính trị lớn – Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa – đều chính thức tuyên bố ủng hộ việc mở rộng quyền bầu cử cho nữ giới. Vào tháng 1 năm 1918, Hạ viện thông qua dự luật về quyền bầu cử của phụ nữ với đa số phiếu cần thiết. Tuy nhiên, phải đến tháng 6 năm 1919, Thượng viện mới chính thức thông qua Tu chính án thứ 19, mở đường cho quá trình phê chuẩn tại các bang.
Trong suốt hơn một năm sau đó, các nhà hoạt động vì quyền phụ nữ đã tiến hành chiến dịch vận động mạnh mẽ trên khắp nước Mỹ để đảm bảo đủ số bang phê chuẩn tu chính án này. Cuối cùng, vào ngày 18 tháng 8 năm 1920, Tennessee trở thành tiểu bang thứ 36 chấp thuận, giúp Tu chính án 19 đạt đủ điều kiện để trở thành luật liên bang.
Hồ sơ chứng nhận được chuyển bằng tàu hỏa đến Washington, D.C., và vào sáng ngày 26 tháng 8 năm 1920, Ngoại trưởng Bainbridge Colby ký văn bản chính thức đưa Tu chính án 19 vào Hiến pháp Hoa Kỳ. Sự kiện quan trọng này diễn ra lặng lẽ, không có phóng viên, nhiếp ảnh gia hay bất kỳ nghi lễ nào nhưng nó đã khép lại hơn bảy thập kỷ đấu tranh kiên trì của phong trào quyền bầu cử phụ nữ, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử dân chủ Hoa Kỳ.
Tu chính án 19 không chỉ là một cột mốc quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ mà còn là biểu tượng của sự kiên trì và ý chí đấu tranh vì bình đẳng giới. Nó mở đường cho những tiến bộ tiếp theo về quyền lợi chính trị và xã hội của phụ nữ, trở thành nền tảng cho các phong trào đấu tranh vì quyền con người trên toàn thế giới.